translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "tháng trước" (1件)
tháng trước
play
日本語 先月
Tôi vừa mới đến Việt Nam tháng trước.
私は先月ベトナムに来たばかりです。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "tháng trước" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "tháng trước" (5件)
Công tác chuẩn bị đã được bắt đầu từ tháng trước
先月から準備が始まった
Tôi vừa mới đến Việt Nam tháng trước.
私は先月ベトナムに来たばかりです。
Tôi đã đi Hội An tháng trước
先月ホイアンへ行った
Tôi đã đi Hội An tháng trước
先月ホイアンへ行った
Tôi rất căng thẳng trước kỳ thi.
試験の前にとても緊張した。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)